ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đồ phụ tùng" (1件)
đồ phụ tùng

日本語
名部品
đồ phụ tùng xe hơi
自動車部品
類語検索結果 "đồ phụ tùng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đồ phụ tùng" (1件)
đồ phụ tùng xe hơi
自動車部品
